ecclesiastical attire

Học thuật
Thân thiện
ecclesiastical attire

A priest wears ecclesiastical attire during a Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ phục nhà thờ: Trang phục chính thức, đặc biệt phù hợp được mặc bởi các giáo sĩ hoặc người tham gia trong các nghi lễ tôn giáo của Kitô giáo, thường trong nhà thờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bishop wore his finest ecclesiastical attire for the Easter service. (Vị giám mục mặc bộ lễ phục đẹp nhất của mình cho thánh lễ Phục Sinh.)
    • The rules regarding ecclesiastical attire are quite strict in this diocese. (Các quy định về lễ phục nhà thờ khá nghiêm ngặt trong giáo phận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in full ecclesiastical attire": mặc đầy đủ, trang trọng toàn bộ lễ phục nhà thờ.
    • The procession entered the cathedral with the clergy in full ecclesiastical attire. (Đoàn rước tiến vào nhà thờ chính tòa với các giáo sĩ mặc đầy đủ lễ phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesiastical vestments (n): lễ phục thánh, thường chỉ các loại áo lễ cụ thể như chasuble, stole.
  • Liturgical vestments (n): phẩm phục phụng vụ, trang phục dùng trong nghi lễ.
  • Clerical clothing (n): trang phục giáo sĩ, có thể chỉ trang phục hàng ngày hoặc nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Liturgical attire: trang phục phụng vụ.
  • Sacerdotal vestments: lễ phục tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)

ecclesiastical attire

A priest wears ecclesiastical attire during a Sunday service.

Noun
  1. lễ phục - quần áo phù hợp mặc trong nhà thờ

Từ đồng nghĩa